Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "set đầu" (1)
set đầu
Tiếng Anh
Cụm từfirst set
Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
He won the first set with a score of 6-4.
Từ liên quan "set đầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "set đầu" (2)
Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
He won the first set with a score of 6-4.
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
He closed out the first set with a 7-5 victory.
